Bản đồ Việt Nam sau sáp nhập được quan tâm khi hệ thống đơn vị hành chính cấp tỉnh có nhiều thay đổi. Việc điều chỉnh địa giới không chỉ tạo nên diện mạo mới trên bản đồ mà còn ảnh hưởng đến cách tra cứu địa chỉ, tìm đường, xác định vị trí địa lý và sử dụng thông tin hành chính trong thực tế.
Sau sắp xếp, Việt Nam có 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh, gồm 28 tỉnh và 6 thành phố trực thuộc Trung ương. Bản đồ mới vì thế có nhiều khu vực địa giới rộng hơn trước, hình thành từ việc sắp xếp, hợp nhất các đơn vị cấp tỉnh.
1. Bản đồ Việt Nam sau sáp nhập có gì thay đổi?
So với bản đồ hành chính trước đây, bản đồ Việt Nam sau sáp nhập có sự thay đổi rõ rệt về ranh giới giữa nhiều tỉnh, thành phố.
Nhiều tỉnh đã được hợp nhất thành các đơn vị hành chính mới, trong khi các địa phương còn lại vẫn duy trì ranh giới cũ. Việc sắp xếp này làm thay đổi diện tích, phạm vi địa giới và tên gọi của một số tỉnh, thành.
Theo phương án sắp xếp, từ hệ thống 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, cả nước còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh, gồm:
- 28 tỉnh
- 6 thành phố trực thuộc Trung ương
Do đó, khi sử dụng các loại bản đồ Việt Nam hiện nay, cần chú ý thời điểm phát hành. Bản đồ được thiết kế trước thời điểm sắp xếp có thể vẫn thể hiện 63 tỉnh, thành và không còn phù hợp để tra cứu hệ thống đơn vị hành chính mới.
2. Danh sách 34 tỉnh, thành phố sau sáp nhập
Dưới đây là danh sách các đơn vị hành chính cấp tỉnh sau sắp xếp:
|
STT |
Tỉnh/thành phố |
Đơn vị hình thành sau sắp xếp |
|---|---|---|
|
1 |
Tuyên Quang |
Tuyên Quang và Hà Giang |
|
2 |
Cao Bằng |
Cao Bằng |
|
3 |
Lào Cai |
Lào Cai và Yên Bái |
|
4 |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên và Bắc Kạn |
|
5 |
Phú Thọ |
Phú Thọ, Vĩnh Phúc và Hòa Bình |
|
6 |
Bắc Ninh |
Bắc Ninh và Bắc Giang |
|
7 |
Hưng Yên |
Hưng Yên và Thái Bình |
|
8 |
Ninh Bình |
Ninh Bình, Hà Nam và Nam Định |
|
9 |
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
|
10 |
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
|
11 |
Lai Châu |
Lai Châu |
|
12 |
Điện Biên |
Điện Biên |
|
13 |
Sơn La |
Sơn La |
|
14 |
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
|
15 |
Nghệ An |
Nghệ An |
|
16 |
Hà Tĩnh |
Hà Tĩnh |
|
17 |
Quảng Trị |
Quảng Trị và Quảng Bình |
|
18 |
Huế |
Thành phố Huế |
|
19 |
Đà Nẵng |
Đà Nẵng và Quảng Nam |
|
20 |
Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi và Kon Tum |
|
21 |
Gia Lai |
Gia Lai và Bình Định |
|
22 |
Đắk Lắk |
Đắk Lắk và Phú Yên |
|
23 |
Khánh Hòa |
Khánh Hòa và Ninh Thuận |
|
24 |
Lâm Đồng |
Lâm Đồng, Bình Thuận và Đắk Nông |
|
25 |
Đồng Nai |
Đồng Nai và Bình Phước |
|
26 |
Tây Ninh |
Tây Ninh và Long An |
|
27 |
Đồng Tháp |
Đồng Tháp và Tiền Giang |
|
28 |
Vĩnh Long |
Vĩnh Long, Bến Tre và Trà Vinh |
|
29 |
An Giang |
An Giang và Kiên Giang |
|
30 |
Cà Mau |
Cà Mau và Bạc Liêu |
|
31 |
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu |
|
32 |
Cần Thơ |
Cần Thơ, Hậu Giang và Sóc Trăng |
|
33 |
Hải Phòng |
Hải Phòng và Hải Dương |
|
34 |
Hà Nội |
Hà Nội |
Danh sách trên giúp người đọc hình dung nhanh những khu vực có sự thay đổi địa giới. Một số tỉnh, thành như Hà Nội, Cao Bằng, Quảng Ninh, Lạng Sơn, Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh không thực hiện hợp nhất với tỉnh khác ở cấp tỉnh theo phương án này.
3. 6 thành phố trực thuộc Trung ương trên bản đồ mới
Hệ thống mới gồm 6 thành phố trực thuộc Trung ương:
- Hà Nội
- Hải Phòng
- Huế
- Đà Nẵng
- TP. Hồ Chí Minh
- Cần Thơ
Trong đó, một số thành phố có phạm vi địa giới được mở rộng do sắp xếp với địa phương lân cận.
Ví dụ, TP. Hồ Chí Minh mới là kết quả của việc sáp nhập bản thân thành phố này cùng hai tỉnh Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu. Đà Nẵng được sắp xếp cùng Quảng Nam, còn Hải Phòng được sắp xếp cùng Hải Dương.
Những thay đổi này khiến hình dạng và phạm vi của các thành phố trên bản đồ hành chính mới khác đáng kể so với bản đồ trước đây.
4. Bản đồ Việt Nam sau sáp nhập theo từng khu vực
Khu vực miền Bắc
Ở miền Bắc, nhiều tỉnh có sự thay đổi về địa giới như Tuyên Quang, Lào Cai, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Ninh, Hưng Yên và Ninh Bình.
Đáng chú ý, các tỉnh sau sắp xếp có phạm vi địa lý lớn hơn, vì vậy khoảng cách giữa các khu vực thuộc cùng một tỉnh có thể xa hơn so với trước.
Khu vực miền Trung
Khu vực miền Trung có nhiều đơn vị được sắp xếp như Quảng Trị, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai, Đắk Lắk và Khánh Hòa.
Trên bản đồ mới, một số đơn vị hành chính có không gian địa lý kéo dài từ khu vực ven biển vào vùng cao nguyên, tạo nên những địa bàn có đặc điểm tự nhiên và kinh tế khá đa dạng.
Khu vực Tây Nguyên
Các đơn vị như Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng có sự thay đổi đáng kể về phạm vi địa giới.
Đặc biệt, việc sắp xếp các tỉnh Tây Nguyên với một số địa phương lân cận làm cho diện tích của các đơn vị mới tăng lên, thể hiện rõ trên bản đồ hành chính Việt Nam sau sáp nhập.
Khu vực phía Nam
Phía Nam cũng có nhiều thay đổi với các đơn vị như TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau và Cần Thơ.
Các địa phương mới được hình thành từ việc sắp xếp những tỉnh có mối liên hệ về địa lý, kinh tế và giao thông, tạo nên các đơn vị có phạm vi rộng hơn trước.
5. Cách đọc bản đồ Việt Nam sau sáp nhập
Khi sử dụng bản đồ mới, nên chú ý ba yếu tố:
- Thứ nhất là tên đơn vị hành chính. Một tên tỉnh mới có thể bao gồm địa bàn của nhiều tỉnh trước đây.
- Thứ hai là đường ranh giới. Không nên chỉ dựa vào vị trí tương đối trên bản đồ cũ để xác định địa giới hiện tại.
- Thứ ba là thời điểm của bản đồ. Các bản đồ xuất bản trước thời điểm sắp xếp có thể vẫn sử dụng hệ thống 63 tỉnh, thành phố và không phản ánh địa giới mới.
Nếu sử dụng bản đồ cho hồ sơ, tài liệu, giáo dục, nghiên cứu hoặc mục đích hành chính, nên ưu tiên bản đồ được cập nhật theo hệ thống đơn vị hành chính hiện hành.
6. Bản đồ Việt Nam sau sáp nhập dùng để làm gì?
Bản đồ hành chính mới không chỉ phục vụ nhu cầu xem vị trí địa lý. Đây còn là tài liệu hữu ích trong nhiều trường hợp như:
- Tra cứu vị trí và phạm vi các tỉnh, thành phố.
- Học tập môn Địa lý và kiến thức xã hội.
- Cập nhật địa chỉ trên hồ sơ, tài liệu.
- Thiết kế infographic, slide và tài liệu giới thiệu địa phương.
- Nghiên cứu dân cư, kinh tế và địa lý vùng.
- Tra cứu tuyến đường và mối liên hệ giữa các địa phương.
Đặc biệt, với những người thường xuyên làm nội dung, kinh doanh hoặc vận chuyển hàng hóa liên tỉnh, việc sử dụng bản đồ hành chính mới giúp hạn chế nhầm lẫn giữa tên địa phương trước và sau sắp xếp.
7. Lưu ý khi tìm bản đồ Việt Nam sau sáp nhập
Trên Internet hiện có nhiều hình ảnh với tiêu đề “bản đồ Việt Nam sau sáp nhập”, nhưng không phải hình ảnh nào cũng thể hiện cùng một thời điểm hoặc cùng cấp hành chính.
Khi lựa chọn bản đồ, nên kiểm tra:
- Bản đồ được cập nhật vào thời điểm nào.
- Có thể hiện đủ 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh hay không.
- Tên tỉnh, thành phố có đúng với hệ thống mới không.
- Ranh giới giữa các địa phương có rõ ràng không.
- Bản đồ dùng cho mục đích tham khảo hay tài liệu chính thức.
Đối với nhu cầu phổ thông, có thể sử dụng bản đồ hành chính để quan sát vị trí và tên gọi. Với các thủ tục, hồ sơ hoặc nội dung có tính pháp lý, cần đối chiếu với nguồn thông tin hành chính chính thức thay vì chỉ dựa vào hình ảnh bản đồ trên Internet.
Kết luận
Bản đồ Việt Nam sau sáp nhập thể hiện hệ thống đơn vị hành chính cấp tỉnh mới với 34 tỉnh, thành phố, gồm 28 tỉnh và 6 thành phố trực thuộc Trung ương. So với bản đồ cũ, nhiều địa phương có phạm vi địa lý rộng hơn do được hình thành từ việc sắp xếp các tỉnh, thành trước đây.
Khi tra cứu hoặc sử dụng bản đồ, nên xác định rõ thời điểm cập nhật và mục đích sử dụng để tránh nhầm lẫn giữa địa giới cũ và hệ thống hành chính mới.